Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristian Stromland Lien

DjurgardensTiền đạoNOR
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Kristian Stromland Lien là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Djurgardens.

Tiểu sử Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien là tiền đạo người Norway, hiện thi đấu cho Djurgardens và đang 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 15 bàn và kiến tạo 5 lần trong 27 trận ra sân, gồm 23 trận tại Allsvenskan Thụy Điển và 4 trận giao hữu CLB. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2029. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất, ngày 28/01/2026, thuộc loại Hết hạn mượn với đích đến Djurgardens, từ Groningen, phí 700 nghìn €. Chiều cao 188 cm, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
1.992Phút
16Bàn thắng
5Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
34/63Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—24241.9921605633476%41%107,44
Sweden Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.992 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
16
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
34/63
Sút trong vòng cấm
58
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
15
Rê bóng thành công
17/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
1/8/10
Việt vị
20

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/255 (76%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
22
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/186 (41%)
Không chiến thắng / thua
35 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 63
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Sweden Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristian Stromland Lien · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-076101106/800/1—7,75
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyT 1-090014218/1119/11V7,41
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgB 1-2900110213/1704/9—6,85
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-090114327/905/10—8,67
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 1-045000004/601/2—6,47
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 2-084104103/803/10—7,28
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 4-068207309/1203/8—9,21
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 3-0901021210/1200/5—7,94
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 1-3900000110/1303/8—6,37
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-190003207/905/7—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202221100 nghìn €
28/06/202321350 nghìn €
07/01/202422300 nghìn €
09/06/202422250 nghìn €
16/09/202422400 nghìn €
11/12/202423400 nghìn €
17/06/202523400 nghìn €
07/09/202523450 nghìn €
14/12/202524600 nghìn €
28/06/202624800 nghìn €
17/09/2026243,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026GroningenDjurgardensHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/12/2025Ham-KamGroningenCho mượn—
02/02/2025GroningenHam-KamChuyển nhượng—
30/12/2024Kristiansund BKGroningenCho mượn—
25/07/2024GroningenKristiansund BKChuyển nhượng—
19/07/2023Mjondalen IFGroningenHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
17/08/2022Flekkeroy ILMjondalen IFHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
07/02/2021IK Start IIFlekkeroy ILChuyển nhượng—
30/12/2020Flekkeroy ILIK Start IICho mượn—
30/07/2020IK Start IIFlekkeroy ILChuyển nhượng—
31/12/2018IK Start YouthIK Start IIChuyển nhượng—
22/06/2018Flekkefjord FKIK Start YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com