Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Rinne

DjurgardensThủ mônSWE
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jacob Rinne là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Djurgardens.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.070Phút
69Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—23232.07069112471%92%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,99

Thủ môn

Cứu thua
69
Đấm bóng
11
Băng ra (thành công / tổng)
12/13
Bắt bóng bổng tốt
13

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
764/1073 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
226/520 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/14 (92%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
315
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Rinne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-09031029/4601/1—7,32
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyT 1-09060130/5801/1—7,89
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgB 1-29010045/530——5,90
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-09021130/430——6,78
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 1-09021038/4901/1—7,03
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 2-09041021/4601/1—8,21
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 4-09001135/460——6,59
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 3-09050126/460——7,90
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 1-39010036/430——5,79
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-19011050/560——6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201421100 nghìn €
10/04/201521100 nghìn €
13/06/201521100 nghìn €
14/07/201623500 nghìn €
19/10/2016231,0 triệu €
20/01/201723700 nghìn €
05/06/201723700 nghìn €
17/12/201724700 nghìn €
01/06/201824700 nghìn €
20/12/201825700 nghìn €
07/06/201925700 nghìn €
21/12/201926800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
30/07/2020271,0 triệu €
22/12/2020271,0 triệu €
03/06/202127800 nghìn €
27/12/202128800 nghìn €
19/06/202229800 nghìn €
01/12/202229800 nghìn €
11/06/202329700 nghìn €
14/12/202330700 nghìn €
03/06/202430900 nghìn €
19/12/202431700 nghìn €
17/06/202531550 nghìn €
18/11/202532450 nghìn €
28/06/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2024Al FatehDjurgardensChuyển nhượng—
30/06/2022AalborgAl FatehChuyển nhượng—
16/08/2017KAA GentAalborgChuyển nhượng—
30/06/2016Orebro SKKAA GentHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/11/2013BK ForwardOrebro SKCho mượn—
30/05/2013Orebro SKBK ForwardChuyển nhượng—
29/05/2013BK ForwardOrebro SKChuyển nhượng—
31/12/2009Laxå IFBK ForwardChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com