
Oskar Fallenius là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Djurgardens.
Tiểu sử Oskar Fallenius
Oskar Fallenius, 24 tuổi, là tiền vệ của Djurgardens và mang quốc tịch Sweden. Cầu thủ sinh ngày 01/11/2001 và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 18 trận tại Allsvenskan Thụy Điển với 841 phút, 2 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ gia nhập Djurgardens từ Brondby IF theo dạng hết hạn mượn ngày 26/02/2023 với phí 175 nghìn €, và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
11Đá chính
962Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
481Phút/bàn
11/37Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 19 | 10 | 872 | 2 | 0 | 3 | 37 | 11 | 80% | 49% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/37
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 23/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/8
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/304 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/127 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 58
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 2 | 7/10 | — | 7,08 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 3 | 3/5 | — | 6,36 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/8 | — | 6,49 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 5/8 | V | 6,47 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 4-0 | 22 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/13 | 0 | 2/2 | — | 7,48 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 3-0 | 24 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 7,64 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 6/15 | — | 5,74 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 2/7 | — | 6,01 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 6-0 | 83 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 17/20 | 2 | 7/11 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/09/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/09/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/09/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2023 | Brondby IF | Djurgardens | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 03/08/2022 | Start Kristiansand | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 30/03/2022 | Brondby IF | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Brommapojkarna | Brondby IF | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 07/01/2019 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực41