
Jeppe Okkels là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Djurgardens.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
10Đá chính
1.072Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 10 | 1.072 | 3 | 0 | 1 | 24 | 9 | 80% | 49% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.072 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 16/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/8/8
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 365/452 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/37 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/87 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 41
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 3/8 | V | 6,30 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 1/2 | — | 5,95 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 1/6 | — | 6,26 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 3/7 | — | 6,27 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-0 | 32 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 3/5 | — | 7,99 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/65 | 0 | 5/7 | — | 6,89 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 3-0 | 66 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/20 | 4 | 4/5 | — | 6,98 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,63 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 6-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/03/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/06/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/09/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/09/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/09/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 2,3 triệu € |
| 18/11/2025 | 26 | 2,4 triệu € |
| 28/06/2026 | 26 | 2,2 triệu € |
| 17/09/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Preston North End | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Aberdeen F.C. | Preston North End | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Preston North End | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | FC Utrecht | Preston North End | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/01/2024 | Elfsborg | FC Utrecht | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 24/08/2020 | Silkeborg | Elfsborg | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2017 | Silkeborg U19 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực45