
Daniel Stensson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Djurgardens.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 16 | 9 | 804 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 87% | 51% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 607/695 (87%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/52 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/106 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/76 | 3 | 5/9 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 3 | 6/10 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 2 | 7/11 | V | 6,62 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 1 | 3/6 | V | 6,64 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/42 | 1 | 3/8 | — | 6,87 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 4-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/60 | 2 | 8/15 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 5/11 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 6,12 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/30 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/12/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/08/2016 | 19 | — |
| 31/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/07/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/09/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/09/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 25/09/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/09/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 18/11/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/03/2026 | 29 | 650 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/09/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2024 | IK Sirius FK | Djurgardens | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 14/07/2022 | GIF Sundsvall | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | Dalkurd FF | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Akropolis IF | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | AC Mestre | Akropolis IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Brommapojkarna | AC Mestre | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Assyriska FF | Brommapojkarna | Cho mượn | — |
| 16/02/2017 | Brommapojkarna | Assyriska FF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực56