Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Stensson

DjurgardensTiền vệSUI
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Daniel Stensson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Djurgardens.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—1698040008187%51%206,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
607/695 (87%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
22/52 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
22
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/106 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 37
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Stensson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-0900000165/7635/9—6,86
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyT 1-0750000132/3636/10—6,62
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgB 1-2750010044/5027/11V6,62
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0680000060/6613/6V6,64
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 2-0580000235/4213/8—6,87
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 4-0680000152/6028/15—7,20
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 3-0770020038/4515/11—6,66
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 1-390000213/1511/2—6,12
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1dự bị00000—0———
21/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 0-0290000227/3000/2—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: —2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20151850 nghìn €
02/12/20151875 nghìn €
18/08/201619—
31/01/20182050 nghìn €
19/06/20182150 nghìn €
24/10/202023200 nghìn €
04/07/202124250 nghìn €
28/12/202124250 nghìn €
23/06/202225450 nghìn €
01/09/202225500 nghìn €
13/12/202225600 nghìn €
26/06/202326700 nghìn €
12/09/202326900 nghìn €
07/12/2023261,0 triệu €
12/06/202427900 nghìn €
25/09/202427700 nghìn €
19/12/202427800 nghìn €
17/06/202528800 nghìn €
15/09/202528750 nghìn €
18/11/202528700 nghìn €
29/03/202629650 nghìn €
28/06/202629600 nghìn €
17/09/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2024IK Sirius FKDjurgardensHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
14/07/2022GIF SundsvallIK Sirius FKChuyển nhượng—
16/01/2021Dalkurd FFGIF SundsvallChuyển nhượng—
07/01/2020Akropolis IFDalkurd FFChuyển nhượng—
20/02/2019AC MestreAkropolis IFChuyển nhượng—
29/01/2018BrommapojkarnaAC MestreChuyển nhượng—
29/11/2017Assyriska FFBrommapojkarnaCho mượn—
16/02/2017BrommapojkarnaAssyriska FFChuyển nhượng—
07/01/2015Brommapojkarna U19BrommapojkarnaChuyển nhượng—
07/01/2014Brommapojkarna U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com