
Bo Åsulv Hegland
Tiền vệNOR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Bo Åsulv Hegland là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 4 | 6/13 | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/14 | 1 | 3/8 | — | 8,03 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | H 1-1 | 26 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | — | — | 6,35 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 39/49 | 0 | 3/4 | — | 6,65 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 3/8 | — | 5,95 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 81 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 23/26 | 0 | 4/12 | — | 9,00 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 1-0 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/44 | 1 | 2/7 | V | 7,70 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 24/35 | 2 | 10/15 | — | 6,64 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 4-0 | 85 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6 | 55/64 | 2 | 4/9 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Moss | Djurgardens | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/08/2023 | Frigg Oslo FK | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2023 | US Lecce Youth | Frigg Oslo FK | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Frigg Oslo FK | US Lecce Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Frigg Oslo FK Jugend | Frigg Oslo FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật69
- Tư duy71
- Sức mạnh38
- Thể lực42