Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Asoro

Apollon Limassol FCTiền vệSWE
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Joel Asoro là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Tiểu sử Joel Asoro

Joel Asoro là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Apollon Limassol FC, mang quốc tịch Sweden và 27 tuổi. Anh sinh ngày 27/04/1999, cao 175 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân tại Cypriot First Division với tổng 157 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € vào năm 2018. Anh chuyển đến Apollon Limassol FC từ Metz vào ngày 09/08/2026, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/05/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6118900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 189 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Asoro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 6-0dự bị00000—0———
25/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-024000008/1002/2—6,63
21/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 0-01000100—00/2—6,25
14/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 3-09001111/200/2—6,96
07/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenT 4-2dự bị00000—0———
23/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaB 1-219000003/30——6,13
19/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 2-316002008/803/4—6,56
10/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 4-23000001/201/1—6,52
05/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgT 6-016202203/300/1—8,26
26/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyH 1-128000015/804/7—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/2018181,5 triệu €
23/09/2018192,5 triệu €
27/06/2019202,0 triệu €
17/12/2019201,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
28/10/2020211,0 triệu €
28/12/202021600 nghìn €
08/06/202122450 nghìn €
16/09/202122600 nghìn €
16/12/202122600 nghìn €
23/06/202223700 nghìn €
01/09/2022231,5 triệu €
13/12/2022232,0 triệu €
26/06/2023241,5 triệu €
17/12/2023241,5 triệu €
02/06/2024251,5 triệu €
03/12/2024251,2 triệu €
01/06/2025261,0 triệu €
14/12/202526900 nghìn €
28/06/202627800 nghìn €
24/09/202627750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026MetzApollon Limassol FCChuyển nhượng—
08/08/2026DjurgardensMetzCho mượn—
24/03/2026MetzDjurgardensChuyển nhượng—
23/08/2023DjurgardensMetzHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
07/02/2021Swansea CityDjurgardensHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
04/01/2021GenoaSwansea CityCho mượn—
15/09/2020Swansea CityGenoaChuyển nhượng—
29/06/2020GroningenSwansea CityCho mượn—
14/08/2019Swansea CityGroningenChuyển nhượng—
13/07/2018SunderlandSwansea CityHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2016Sunderland U18SunderlandChuyển nhượng—
30/06/2015Brommapojkarna U19Sunderland U18Chuyển nhượng—
31/12/2014Brommapojkarna U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com