Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patric Aslund

DjurgardensTiền vệSWE
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Patric Aslund là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Djurgardens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
1.648Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
19/31Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—24221.648601311976%50%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.648 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
19/31
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
19/48
Đá phạt (bàn / sút)
0/35
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
386/505 (76%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
9/35 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/27 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
9
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/167 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
81 / 75
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
263
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
35

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patric Aslund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-033000004/701/4—6,72
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyT 1-0690010010/1214/13—6,32
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgB 1-245000005/511/5—5,89
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0890020117/2003/4—6,53
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 1-0450010012/1735/5—6,60
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 2-0660011018/2424/9—6,37
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 4-0851021131/39110/15—8,20
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 3-0861011017/2304/10—7,76
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 1-3810000323/2912/6—6,45
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1790011131/3404/8—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20211925 nghìn €
26/06/202320200 nghìn €
07/12/202321325 nghìn €
12/06/202421900 nghìn €
25/09/2024221,0 triệu €
19/12/2024221,2 triệu €
17/06/2025221,2 triệu €
15/09/2025231,0 triệu €
18/11/202523900 nghìn €
28/06/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com