
filip manojlovic
30Tuổi
197Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
filip manojlovic là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
16Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 16 | 3 | 5 | 67% | 80% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/112 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/61 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 18/30 | 0 | 1/1 | — | 7,78 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | 90 | 10 | 1 | 0 | 15/24 | 0 | 1/1 | — | 8,49 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 15/24 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 28/34 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | — | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/05/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/08/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/07/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 20/05/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/09/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 24/09/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/03/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/03/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 18/11/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Djurgardens | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2025 | Borac Banja Luka | Djurgardens | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 04/08/2024 | FK Spartak Subotica | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | UD San Sebastián de los Reyes | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Getafe | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Panionios G.S.S. | Getafe | Cho mượn | — |
| 25/07/2018 | Getafe | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Crvena Zvezda | Getafe | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 29/08/2016 | FK Backa Backa Palanka | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Crvena Zvezda | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Bezanija | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 29/07/2015 | Crvena Zvezda | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FK Sopot Belgrad | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 05/08/2014 | Crvena Zvezda | FK Sopot Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 157
- Chỉ số 247
- Chỉ số 462
- Chỉ số 355