- Phạt góc3 – 7
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Fir Park, Motherwell · Trọng tài: Michal Ocenas · Ít mây 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.70 / 2.10
Motherwell F.C. thắng HJK Helsinki 2-0 trên sân nhà Fir Park.
Motherwell F.C. vs HJK Helsinki 2-0 — Cúp C3 châu Âu 14/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 43' 🟨 Alfie Cicale
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Ibrahim Saidkiến tạo: Alex·Lowry
47'
1 - 0 - 57' 🟨 Alexander Ring
- 🔁 Olly Whytethay Oscar Priestman 59'
-
⚽ Ibrahim Saidkiến tạo: Alex·Lowry
60'
2 - 0 - 🔁 Willy Gabriel Vogtthay Regan Charles-Cook 65'
- 🔁 Jamie·Knight Lebelthay Johnny Koutroumbis 65'
- 68' 🔁 Martin Kirilovthay Mads Borchers
- 68' 🔁 Till Cissokhothay Ville Tikkanen
- 68' 🔁 Teemu Pukkithay Santeri Haarala
- 75' 🔁 Mouhamed Gueyethay Alexander Ring
- 🔁 Ewan Wilsonthay Alex·Lowry 78'
- 🔁 Mikey Booththay Tawanda Maswanhise 78'
- 79' 🔁 Lassi Lappalainenthay Alfie Cicale
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 6Sút trúng đích0
- 11Sút không trúng đích9
- 17Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc7
- 65Tấn công nguy hiểm45
- 82Tấn công68
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Motherwell F.C. kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Motherwell F.C. ép sân · cột hướng xuống: HJK Helsinki ép sân. Motherwell F.C. kiểm soát thế trận 46% thời gian, HJK Helsinki 52%.
Motherwell F.C.HJK Helsinki| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Motherwell F.C. · HLV Alfred Johansson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Paulsen | Thủ môn | 6.8 |
| 3 | Jake Max Girdwood-Reich | Hậu vệ | 7.0 |
| 5 | Martin Moormann | Hậu vệ | 6.6 |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ | 6.7 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ | 7.3 |
| 8 | Lukas Fadinger © | Tiền vệ | 6.5 |
| 11 | Alex·Lowry | Tiền vệ | 7.8 |
| 12 | Oscar Priestman | Tiền vệ | 7.0 |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền vệ | 7.4 |
| 19 | Ibrahim Said | Tiền vệ | 8.8 |
| 17 | Regan Charles-Cook | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ |
| 4 | Jamie·Knight Lebel | Hậu vệ |
| 21 | Matthew Connelly | Thủ môn |
| 29 | Zander McAllister | Tiền vệ |
| 31 | Jack McConnell | Thủ môn |
| 24 | Luca Ross | Tiền vệ |
| 34 | Aaron Thomson | Hậu vệ |
| 77 | Willy Gabriel Vogt | Tiền đạo |
| 25 | Olly Whyte | Tiền vệ |
| 36 | Lucas Weir | Tiền đạo |
| 32 | Robbie Hunter | Tiền đạo |
| 27 | Mikey Booth | Tiền vệ |
HJK Helsinki · HLV Joonas Rantanen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Matej Marković | Thủ môn | 6.0 |
| 5 | Amara Nallo | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Ville Tikkanen | Hậu vệ | 6.3 |
| 13 | Kaius Simojoki | Hậu vệ | 6.4 |
| 14 | Leonel Montano | Hậu vệ | 6.5 |
| 4 | Alexander Ring © | Tiền vệ | 5.9 |
| 8 | Pyry Mentu | Tiền vệ | 5.7 |
| 29 | Santeri Haarala | Tiền vệ | 6.1 |
| 7 | Alfie Cicale | Tiền đạo | 6.12 |
| 9 | Mads Borchers | Tiền đạo | 6.3 |
| 18 | Toivo Mero | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Miska Ylitolva | Hậu vệ |
| 20 | Teemu Pukki | Tiền đạo |
| 1 | Jesse Öst | Thủ môn |
| 10 | Lucas Lingman | Tiền vệ |
| 3 | Till Cissokho | Hậu vệ |
| 26 | Lassi Lappalainen | Tiền đạo |
| 15 | Jere Kallinen | Tiền vệ |
| 12 | Mitja Haapanen | Thủ môn |
| 32 | Mouhamed Gueye | Tiền vệ |
| 17 | Martin Kirilov | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Motherwell F.C. | Stephen O'Donnell | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Paul McGinn | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Jordan McGhee | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Motherwell F.C. | Callum Hendry | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Apostolos Stamatelopoulos | Chấn thương | Calf Injury |
| Motherwell F.C. | Eythor Bjørgolfsson | Chấn thương | Unknown Injury |
| HJK Helsinki | David Ezeh | Chấn thương | Wound |
| HJK Helsinki | Eemil Toivonen | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.70 | 2.10 | 1.00 | 51 | 151.00 | 2.5 | 10.50 | 1.05 | 10.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2 | 2.00 | 1.80 | 05:17 13/08 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | UEFA ECL | HJK Helsinki – Motherwell F.C. | 1–1 |
Phong độ gần đây
Motherwell F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 0–0 | H |
| 06/08/2026 | UEFA ECL | HJK Helsinki – Motherwell F.C. | 1–1 | H |
| 02/08/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 1–2 | T |
| 31/07/2026 | UEFA ECL | HB Torshavn – Motherwell F.C. | 0–3 | T |
| 24/07/2026 | UEFA ECL | Motherwell F.C. – HB Torshavn | 2–0 | T |
HJK Helsinki
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | FIN Veikkausliiga | AC Oulu – HJK Helsinki | 0–1 | T |
| 06/08/2026 | UEFA ECL | HJK Helsinki – Motherwell F.C. | 1–1 | H |
| 03/08/2026 | FIN Veikkausliiga | SJK Seinajoen – HJK Helsinki | 3–0 | B |
| 31/07/2026 | UEFA ECL | Coleraine – HJK Helsinki | 0–3 | T |
| 26/07/2026 | FIN Veikkausliiga | HJK Helsinki – TPS Turku | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Motherwell F.C. vs HJK Helsinki đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Motherwell F.C. vs HJK Helsinki thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 01:30 ngày 14/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fir Park (Motherwell).
- Kết quả Motherwell F.C. vs HJK Helsinki là bao nhiêu?
- Motherwell F.C. thắng HJK Helsinki 2-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Motherwell F.C. và HJK Helsinki trước trận?
- Motherwell F.C.: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWWL); HJK Helsinki: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWWW).
- Đội hình xuất phát Motherwell F.C. vs HJK Helsinki?
- Motherwell F.C. ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, HJK Helsinki dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:30 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

