
Alexander Ring là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.751Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
7/37Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 22 | 18 | 1.520 | 3 | 2 | 1 | 37 | 7 | 85% | 47% | 2 | 0 | 6,80 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 231 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.520 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/37
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 912/1072 (85%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/96 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/144 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 52
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 231 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/72 | 2 | 3/5 | — | 7,10 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/72 | 2 | 4/6 | — | 6,47 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 6-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/52 | 0 | 2/7 | — | 6,79 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/60 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/53 | 2 | 4/7 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 68/79 | 3 | 6/10 | — | 7,80 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 79/85 | 2 | 5/8 | V | 7,11 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/32 | 2 | 2/2 | — | 7,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/12/2011 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/06/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/01/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/01/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/03/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 22/01/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/03/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/05/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/12/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/05/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/08/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 25/08/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 04/05/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/11/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 14/06/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực35