
Ville Tikkanen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.074Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1037Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 24 | 2.074 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 92% | 65% | 3 | 1 | 6,96 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.074 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1778/1925 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 89/167 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 108
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/111 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/95 | 0 | 4/5 | — | 7,51 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/78 | 1 | 1/2 | — | 6,62 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/72 | 5 | 9/11 | — | 7,16 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/83 | 1 | 5/7 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/64 | 1 | 3/5 | — | 7,29 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/50 | 1 | 2/3 | — | 7,32 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 73/79 | 1 | 5/6 | — | 7,49 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/102 | 1 | 4/7 | V | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/06/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/10/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/04/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/04/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/10/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/05/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/04/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/07/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/11/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/09/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/11/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/11/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | SJK Seinajoen | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Oulun Luistinseura U18 | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực49