Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ville Tikkanen

HJK HelsinkiHậu vệFIN
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ville Tikkanen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.074Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1037Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—24242.0742006292%65%316,96
Finland Suomen Cup2026—33000000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.074 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1778/1925 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
89/167 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
16
Phá bóng
108
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/111 (65%)
Không chiến thắng / thua
32 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ville Tikkanen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 4-0820000087/9504/5—7,51
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 4-3900000178/7811/2—6,62
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 6-0900010060/7259/11—7,16
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1900000072/8315/7—6,78
13/09/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 0-0900000160/6413/5—7,29
09/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuT 2-1900000147/5012/3—7,32
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 2-1900010050/5401/1—6,86
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 2-3901011073/7915/6—7,49
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.B 0-26800000—0——6,30
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-0900000096/10214/7V6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171725 nghìn €
24/06/20171725 nghìn €
28/10/20171825 nghìn €
24/04/20181850 nghìn €
22/10/20181950 nghìn €
03/04/20191950 nghìn €
13/06/20191950 nghìn €
24/07/20191925 nghìn €
19/10/20192050 nghìn €
16/05/20202050 nghìn €
30/08/20202150 nghìn €
05/04/20212150 nghìn €
01/08/202121150 nghìn €
01/11/202122200 nghìn €
14/04/202222200 nghìn €
24/07/202222200 nghìn €
26/10/202223200 nghìn €
06/04/202323200 nghìn €
27/07/202323250 nghìn €
23/11/202324250 nghìn €
09/05/202424250 nghìn €
05/09/202425350 nghìn €
27/11/202425400 nghìn €
04/05/202525400 nghìn €
19/11/202526400 nghìn €
14/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024SJK SeinajoenHJK HelsinkiChuyển nhượng—
12/01/2017Oulun Luistinseura U18SJK SeinajoenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com