Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matej Marković

HJK HelsinkiThủ mônCRO
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Matej Marković là thủ môn 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HJK Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.764Phút
53Cứu thua
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—20201.76453153279%90%106,84
Finland Suomen Cup2026—220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.764 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
53
Đấm bóng
15
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
20

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
431/541 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
65/163 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/20 (90%)
Không chiến thắng / thua
9 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matej Marković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuT 2-19020022/270——6,87
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 2-19030017/250——6,88
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 2-39043023/2801/2—6,79
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 3-09011015/1701/2—6,14
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.B 0-290000—0——6,00
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-09020030/3401/1—7,11
03/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 0-39011022/250——5,60
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ColeraineT 3-0dự bị000—0———
26/07/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 1-09061021/250——8,46
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ColeraineT 5-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201821250 nghìn €
30/07/201822200 nghìn €
24/02/201922150 nghìn €
18/06/201922100 nghìn €
06/01/20202350 nghìn €
25/06/20202350 nghìn €
27/12/202024150 nghìn €
25/06/202124150 nghìn €
21/02/202225150 nghìn €
26/06/202225250 nghìn €
06/11/202226350 nghìn €
21/05/202326300 nghìn €
17/12/202327350 nghìn €
03/06/202427350 nghìn €
09/09/202428350 nghìn €
01/12/202428500 nghìn €
01/06/202528400 nghìn €
21/12/202529300 nghìn €
14/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com