Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miska Ylitolva

KalmarHậu vệFIN
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Miska Ylitolva là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Kalmar.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.333Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
666Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—554480006078%56%206,29
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—10108852022270%54%205,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/206 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/23 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/48 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 10 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miska Ylitolva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 2-1900000017/2014/7V5,96
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 0-1900010329/3817/13V6,86
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 KosovoH 4-49000000—0——6,00
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 RomaniaT 2-09000000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Tây Ban NhaT 2-1901011017/2546/11V6,60
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-5880010031/4637/8—5,38
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-1900010151/5813/8—6,74
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-1900030034/4436/12—6,51
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 2-319000007/801/1—6,11
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 3-0900121249/5423/6—8,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20211610 nghìn €
25/07/20211710 nghìn €
01/11/20211725 nghìn €
14/04/202217200 nghìn €
24/07/202218200 nghìn €
26/10/202218150 nghìn €
06/04/202318100 nghìn €
27/07/20231950 nghìn €
23/11/202319150 nghìn €
09/05/202419150 nghìn €
05/09/202420150 nghìn €
27/11/202420150 nghìn €
04/05/202520250 nghìn €
01/09/202521300 nghìn €
19/11/202521300 nghìn €
14/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026HJK HelsinkiKalmarChuyển nhượng—
30/12/2023KTP KotkaHJK HelsinkiCho mượn—
16/07/2023HJK HelsinkiKTP KotkaChuyển nhượng—
19/01/2022RoPS RovaniemiHJK HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2020Rovaniemen Palloseura IIRoPS RovaniemiChuyển nhượng—
31/12/2019Rovaniemen Palloseura U19Rovaniemen Palloseura IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com