
Teemu Pukki là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
20Đá chính
1.408Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
21/55Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 26 | 17 | 1.379 | 6 | 1 | 5 | 55 | 21 | 71% | 27% | 0 | 0 | 6,94 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.379 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 21/55
- Sút trong vòng cấm
- 47
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 9/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/261 (71%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 21
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/138 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 74
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 3/7 | — | 6,63 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 6-0 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 2/6 | — | 7,63 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 2/10 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,17 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/18 | 3 | 4/15 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 3-0 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/5 | — | 6,96 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2008 | 18 | 400 nghìn € |
| 04/01/2009 | 18 | 600 nghìn € |
| 21/07/2009 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/09/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/12/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/08/2011 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 22 | 3,5 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 3,5 triệu € |
| 10/03/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 05/02/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/09/2015 | 25 | 1,8 triệu € |
| 20/01/2016 | 25 | 1,8 triệu € |
| 11/08/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/03/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/06/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 29 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 6,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 30 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 31 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 34 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 04/05/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 19/11/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 14/06/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật48
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực51