
Santeri Haarala là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
858Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 12 | 10 | 837 | 4 | 0 | 1 | 27 | 13 | 82% | 40% | 0 | 0 | 7,01 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/27
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/305 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/62 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 33
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 4-0 | 74 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 23/27 | 0 | 2/7 | — | 8,35 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 4-3 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 34/39 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 21/23 | 3 | 5/6 | — | 7,29 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 3/4 | — | 6,76 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 38/46 | 3 | 6/15 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 2-3 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/30 | 2 | 2/4 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/04/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/10/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/08/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/09/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/11/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Djurgardens | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Degerfors IF | Djurgardens | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Djurgardens | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Ilves Tampere | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | KuPs | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | TPS Turku | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Ilves Tampere II | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | RoPS Rovaniemi | Ilves Tampere II | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Ilves Tampere | RoPS Rovaniemi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | R.Ilves U19 | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy41
- Sức mạnh35
- Thể lực36