Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lassi Lappalainen

HJK HelsinkiTiền đạoFIN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lassi Lappalainen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
5Đá chính
468Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—1834073017378%47%006,67
Finland Suomen Cup2026—326110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/138 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/46 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lassi Lappalainen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 4-0dự bị00000—0———
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1630000121/2714/8—5,94
13/09/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 0-018001015/623/7—6,81
09/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuT 2-1220000015/150——6,52
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 2-114010012/212/3—6,84
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 2-34000002/200/1—6,25
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 3-011000005/50——6,50
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.B 0-21100000—0——6,10
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ColeraineT 5-02501000—0——6,50
18/07/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-111000000/20——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/20151725 nghìn €
09/03/20161725 nghìn €
14/06/20161725 nghìn €
08/07/20161750 nghìn €
27/10/20161825 nghìn €
24/03/20171825 nghìn €
24/06/20171825 nghìn €
27/10/201719100 nghìn €
24/04/201819150 nghìn €
22/10/201820200 nghìn €
03/04/201920200 nghìn €
13/06/201920250 nghìn €
29/11/201921600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
25/08/202022600 nghìn €
17/12/202022800 nghìn €
25/05/202122800 nghìn €
08/07/202122800 nghìn €
08/11/202123800 nghìn €
17/08/202223800 nghìn €
07/11/2022241,5 triệu €
21/08/2023241,5 triệu €
17/12/2023251,5 triệu €
12/06/2024251,2 triệu €
11/12/2024261,0 triệu €
07/04/202526800 nghìn €
04/06/202526600 nghìn €
10/12/202527500 nghìn €
14/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com