Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfie Cicale

HJK HelsinkiTiền vệENG
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alfie Cicale là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo HJK Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
18Đá chính
1.584Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—25171.555302291283%45%006,76
Finland Suomen Cup2026—412920000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.555 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/29
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
26/56
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
527/634 (83%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
25/66 (37%)
Chuyền dài chính xác
11/28 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/204 (45%)
Không chiến thắng / thua
8 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
84 / 85
Bị tước bóng
29
Mất quyền kiểm soát
262
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfie Cicale · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 4-0900021135/4227/10—7,05
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 4-3900020439/4816/13—6,46
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 6-0781022228/3324/10—8,20
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1900021528/35313/21—7,11
13/09/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 0-0900011437/4229/17—7,20
09/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuT 2-1450010117/1912/6—6,68
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 2-1730020232/3713/10—6,45
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 2-3860010124/2611/3—6,22
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 3-0901011342/4616/12—8,20
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.B 0-27900000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/202422150 nghìn €
05/09/202422200 nghìn €
27/11/202422200 nghìn €
04/05/202523200 nghìn €
19/11/202523200 nghìn €
14/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com