
Jesse Öst là thủ môn 35 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
756Phút
21Cứu thua
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 9 | 8 | 756 | 21 | 2 | 10 | 72% | 100% | 1 | 0 | 6,62 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/262 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/115 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 4-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/1 | — | 7,59 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 4-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 6,13 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | — | — | 6,92 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/45 | 0 | — | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 15/28 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/08/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/02/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/07/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/08/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/12/2016 | 26 | 125 nghìn € |
| 10/07/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/11/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/04/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/10/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/04/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/07/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/10/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/04/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 01/08/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/11/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/04/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/07/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/07/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 23/11/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 09/05/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực25
- Chỉ số 156
- Chỉ số 230
- Chỉ số 451
- Chỉ số 352