
Jere Kallinen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
12Đá chính
948Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 20 | 9 | 948 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 91% | 57% | 0 | 0 | 6,63 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 948 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 353/387 (91%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/92 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/3 | — | 6,58 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 3 | 5/6 | — | 6,96 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 1 | 3/4 | — | 6,13 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Coleraine | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/4 | — | 6,88 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Coleraine | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/09/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/08/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/09/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/11/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực38