Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Borchers

HJK HelsinkiTiền đạoDEN
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mads Borchers là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo HJK Helsinki.

Tiểu sử Mads Borchers

Mads Borchers là tiền đạo thi đấu cho HJK Helsinki, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 18/06/2002 và hiện 24 tuổi. Cao 188 cm, thuận chân trái. Mùa 2026-2027 có 28 trận ra sân với 1651 phút thi đấu, 15 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 7,15. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/07/2026, từ FC Ingolstadt sang HJK Helsinki.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
19Đá chính
1.656Phút
20Bàn thắng
3Kiến tạo
1,09Bàn/90 phút
82Phút/bàn
31/71Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—26161.5951803713163%53%207,31
Finland Suomen Cup2026—536120000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.595 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
18
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
31/71
Sút trong vòng cấm
60
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/7
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/404 (63%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
7/27 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/27 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
3
Phá bóng
30
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
118/222 (53%)
Không chiến thắng / thua
55 / 62
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 42
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
248
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Borchers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 4-0903065316/2629/18V9,10
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 4-3902152211/23310/15—9,64
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 6-0903053221/3626/10—9,15
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-127007005/806/10—6,63
13/09/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 0-063003016/1003/11—6,50
09/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuT 2-1901042014/24010/14—8,11
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 2-117102112/533/6—8,20
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 2-3900020117/25310/15—5,95
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 3-0721041112/1511/4—8,20
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.B 0-26800000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20211950 nghìn €
27/12/20211950 nghìn €
02/03/202320125 nghìn €
12/09/202321175 nghìn €
07/12/202321225 nghìn €
09/05/202421200 nghìn €
05/09/202422400 nghìn €
27/11/202422400 nghìn €
04/05/202522400 nghìn €
22/12/202523350 nghìn €
14/06/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026FC IngolstadtHJK HelsinkiChuyển nhượng—
30/07/2026HJK HelsinkiFC IngolstadtCho mượn—
08/02/2026FC IngolstadtHJK HelsinkiChuyển nhượng—
10/07/2025Vaasa VPSFC IngolstadtChuyển nhượng—
14/03/2024Varbergs BoIS FCVaasa VPSChuyển nhượng—
27/07/2023HB TorshavnVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
08/01/2023EsbjergHB TorshavnChuyển nhượng—
30/12/202207 Vestur SorvagurEsbjergCho mượn—
30/01/2022Esbjerg07 Vestur SorvagurChuyển nhượng—
30/06/2021Esbjerg U19EsbjergChuyển nhượng—
30/06/2019Esbjerg fB YouthEsbjerg U19Chuyển nhượng—
30/06/2017SUB SönderborgEsbjerg fB YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com