Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Lingman

HJK HelsinkiTiền vệFIN
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lucas Lingman là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.

Tiểu sử Lucas Lingman

Lucas Lingman là tiền vệ thi đấu cho HJK Helsinki, quốc tịch Finland, 28 tuổi. Anh sinh ngày 25/01/1998, cao 178 cm, nặng 65 kg và thi đấu thuận hai chân. Mùa 2026, anh ra sân 27 trận (22 ở Finnish Veikkausliiga và 5 ở Finland Suomen Cup) với 1646 phút, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,58. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất đạt 600 nghìn € (2023), và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
22Đá chính
1.646Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/18Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—22191.61700218487%58%206,85
Finland Suomen Cup2026—532900000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.617 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1089/1250 (87%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
24/84 (28%)
Chuyền dài chính xác
62/113 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
27
Phá bóng
20
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/114 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 42
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
261
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Lingman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 4-0160000133/3601/2—7,30
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 4-3dự bị00000—0———
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 6-0570020119/2347/12—6,86
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-13001119/110——6,58
13/09/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 0-06000005/701/1—6,53
09/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuT 2-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.B 0-2dự bị00000—0———
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-0900011370/7633/9V7,20
03/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 0-3710011438/3901/2—7,20
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ColeraineT 3-04500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20151725 nghìn €
01/11/201517100 nghìn €
09/03/201618100 nghìn €
08/07/201618100 nghìn €
27/10/20161850 nghìn €
24/03/20171950 nghìn €
24/06/20171925 nghìn €
28/10/20171925 nghìn €
24/04/20182025 nghìn €
14/09/201820100 nghìn €
22/10/201820200 nghìn €
03/04/201921200 nghìn €
24/07/201921200 nghìn €
19/10/201921200 nghìn €
16/05/202022300 nghìn €
30/08/202022300 nghìn €
05/04/202123300 nghìn €
01/08/202123400 nghìn €
01/11/202123400 nghìn €
23/06/202224500 nghìn €
26/10/202224600 nghìn €
06/04/202325600 nghìn €
27/07/202325500 nghìn €
23/11/202325500 nghìn €
09/05/202426500 nghìn €
05/09/202426500 nghìn €
27/11/202426500 nghìn €
04/05/202527500 nghìn €
01/09/202527400 nghìn €
19/11/202527400 nghìn €
14/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2024HelsingborgsHJK HelsinkiHết hạn mượn—
30/12/2023HJK HelsinkiHelsingborgsCho mượn—
31/07/2022HelsingborgsHJK HelsinkiChuyển nhượng—
17/01/2022HJK HelsinkiHelsingborgsHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2019RoPS RovaniemiHJK HelsinkiHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
02/01/2018HJK HelsinkiRoPS RovaniemiHết hạn mượn—
31/12/2015Klubi 04 HelsinkiHJK HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2014HJK Helsinki U19Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com