
Leonel Montano là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.403Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1201Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 26 | 25 | 2.151 | 1 | 0 | 4 | 20 | 4 | 77% | 56% | 2 | 0 | 6,74 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 252 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.151 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 787/1016 (77%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 19/56 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/132 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/144 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 52
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 345
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 252 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/45 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 4-3 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 2 | 3/6 | — | 7,55 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/46 | 3 | 6/9 | — | 7,64 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/39 | 1 | 1/4 | — | 6,01 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 31/38 | 1 | 2/7 | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 51/57 | 3 | 8/10 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 54/62 | 2 | 3/7 | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/50 | 3 | 3/7 | — | 7,38 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/03/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 30/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2026 | Silkeborg | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Esbjerg | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Vejle | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Fredericia | Vejle | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Vejle | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Boldklubben af 1893 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực39