
Till Cissokho là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Tiểu sử Till Cissokho
Till Cissokho là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ HJK Helsinki, mang quốc tịch France và sinh ngày 08/02/2000, hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 200 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Till Cissokho đã ra sân 20 trận với tổng cộng 1553 phút thi đấu, điểm trung bình 5,79. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 15 | 13 | 1.134 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 89% | 63% | 0 | 0 | 6,87 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.134 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 781/877 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/83 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/76 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | — | — | 7,00 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/57 | 1 | 3/5 | — | 7,12 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/56 | 0 | 5/5 | — | 6,95 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 0 | 4/4 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/70 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/76 | 1 | 1/3 | — | 7,40 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/92 | 1 | 5/6 | — | 7,62 |
| 03/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 20 | 375 nghìn € |
| 25/05/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 26/10/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/09/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực44