
Toivo Mero là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo De Graafschap.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
589Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 589 | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 77% | 47% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/201 (77%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/30 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/86 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/27 | 3 | 8/13 | — | 6,11 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 3/9 | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Kosovo | H 4-4 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Romania | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Tây Ban Nha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 2 | 8/13 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12/18 | 0 | 2/12 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/33 | 1 | 6/10 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 31/42 | 0 | 5/10 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 24/30 | 2 | 6/10 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2025 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/10/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | HJK Helsinki | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Klubi 04 Helsinki | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | HJK Helsinki U18 | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | HJK Helsinki Youth | HJK Helsinki U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy62
- Sức mạnh33
- Thể lực39