Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toivo Mero

De GraafschapTiền đạoFIN
19Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Toivo Mero là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo De Graafschap.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
589Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—865890026377%47%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/201 (77%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
22/30 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/86 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 43
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toivo Mero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 1-2780011020/2738/13—6,11
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1450000017/1803/9—6,54
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 KosovoH 4-44400000—0——6,50
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 RomaniaT 2-0800000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Tây Ban NhaT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 1-2690000212/1628/13—6,80
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenT 2-1820021312/1802/12—6,71
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-5900011224/3316/10—6,54
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 1-4900010431/4205/10—5,89
23/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-2900100424/3026/10—7,61

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20251725 nghìn €
19/11/20251850 nghìn €
14/06/202618150 nghìn €
01/10/202618400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026HJK HelsinkiDe GraafschapChuyển nhượng—
31/12/2025Klubi 04 HelsinkiHJK HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2023HJK Helsinki U18Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2022HJK Helsinki YouthHJK Helsinki U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy62
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com