Montedio YamagataHạng 7
Matsumoto Yamaga FCHạng 7- Phạt góc7 – 10
- Thẻ vàng2 – 0
Matsumoto Yamaga FC thắng 2-1 sau hiệp phụ ngay trên sân của Montedio Yamagata.
Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga FC 1-2 — Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản 31/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 61' 🔁 Aren Inouethay Ryota Sawazaki
- 61' 🔁 Kosuke Fujiedathay Takumi Kato
- 🟨 Tsubasa Terayama 64'
-
⚽ Junya Takahashikiến tạo: Ayumu Kawai
66'
1 - 0 - 🔁 Ryotaro Nakamurathay Kaina Yoshio 69'
- 🔁 Shintaro Kokubuthay Rui Yokoyama 69'
- 71' 🔁 Daiki Ogawathay Itsuki Oda
- 71' 🔁 Hisashi Ohashithay Gen Matsumura
-
76'
1 - 1 ⚽ Aren Inouekiến tạo: Yuta Fukazawa - 🔁 Keigo Enomotothay Wataru Tanaka 83'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
- 🔁 Hiroya Nodakethay Tsubasa Terayama 90'
- 90' 🔁 Kazuaki Sasothay Daiki Higuchi
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
-
92'
1 - 2 ⚽ Kaiga Murakoshikiến tạo: Tatsuya Shirai - 🔁 Hayate Shirowathay Keisuke Nishimura 99'
- 🔁 Shido Tanakathay Ayumu Kawai 105'
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 🟨 Shido Tanaka 111'
- 121+1' 🔁 Sora Tanakathay Kosuke Fujieda
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 17Tổng cú sút13
- 2Sút trúng đích5
- 11Sút không trúng đích6
- 21Sút trong vòng cấm20
- 8Sút bị chặn9
- 7Phạt góc10
- 74Tấn công nguy hiểm86
- 146Tấn công153
- 495Chuyền457
- 357Chuyền chính xác331
- 8Chuyền then chốt3
- 18Chuyền dài15
- 22Rê bóng19
- 36Tạt bóng30
- 62Tranh chấp48
- 24Tắc bóng22
- 87Cản phá88
- 8Cứu thua10
- 5Phạm lỗi6
- 31Bị phạm lỗi44
- 2Việt vị3
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Hết 90 phút tỷ số là 1-1, kèo tính theo tỷ số này. Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Matsumoto Yamaga FC kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Montedio Yamagata ép sân · cột hướng xuống: Matsumoto Yamaga FC ép sân. Montedio Yamagata kiểm soát thế trận 48% thời gian, Matsumoto Yamaga FC 47%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-1-4-2
Montedio Yamagata · HLV Akinobu Yokouchi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tom Heward-Belle | Thủ môn | 6.46 |
| 4 | Keisuke Nishimura © | Hậu vệ | 7.28 |
| 15 | Ayumu Kawai | Hậu vệ | 7.25 |
| 19 | Kazuma Okamoto | Hậu vệ | 6.28 |
| 49 | Kiriya Sakamoto | Hậu vệ | 6.94 |
| 17 | Tsubasa Terayama | Tiền vệ | 6.4 |
| 20 | Kaina Yoshio | Tiền vệ | 6.95 |
| 21 | Wataru Tanaka | Tiền vệ | 6.58 |
| 9 | Junya Takahashi | Tiền đạo | 7.97 |
| 14 | Kaiyo Yanagimachi | Tiền đạo | 6.11 |
| 18 | Rui Yokoyama | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Keigo Enomoto | Tiền vệ |
| 88 | Charles Thalisson | Tiền vệ |
| 45 | Tsubasa Shibuya | Thủ môn |
| 6 | Takumi Yamada | Hậu vệ |
| 13 | Hiroya Nodake | Hậu vệ |
| 22 | Hayate Shirowa | Hậu vệ |
| 7 | Ryotaro Nakamura | Tiền vệ |
| 23 | Shido Tanaka | Tiền vệ |
| 25 | Shintaro Kokubu | Tiền vệ |
Matsumoto Yamaga FC · HLV Nobuhiro Ishizaki
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Masaya Tomizawa | Thủ môn | 6.22 |
| 16 | Taiki Miyabe | Hậu vệ | 6.4 |
| 25 | Tatsuya Shirai | Hậu vệ | 7.35 |
| 43 | Kota Kaneko | Hậu vệ | 6.65 |
| 2 | Itsuki Oda | Tiền vệ | 6.64 |
| 8 | Yuta Fukazawa © | Tiền vệ | 7.7 |
| 30 | Ryota Sawazaki | Tiền vệ | 6.14 |
| 36 | Gen Matsumura | Tiền vệ | 5.99 |
| 40 | Daiki Higuchi | Tiền vệ | 6.34 |
| 9 | Takumi Kato | Tiền đạo | 6.22 |
| 41 | Kaiga Murakoshi | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Jiyo Ninomiya | Hậu vệ |
| 24 | Daiki Ogawa | Hậu vệ |
| 18 | Hisashi Ohashi | Tiền vệ |
| 22 | Kazuaki Saso | Hậu vệ |
| 19 | Sora Tanaka | Tiền đạo |
| 39 | Aren Inoue | Tiền đạo |
| 38 | Kosuke Fujieda | Tiền đạo |
| 50 | Kyoya Hayakawa | Tiền vệ |
| 23 | Ryota Koma | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Montedio Yamagata | Takumi Yamada | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Montedio Yamagata | Yuta Kumamoto | Chấn thương | Calf Injury |
| Montedio Yamagata | Ryoma Kida | Chấn thương | Knee medial ligament tear |
| Montedio Yamagata | Keisuke Nishimura | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Matsumoto Yamaga FC | Reo Yasunaga | Chấn thương | Metatarsal fracture |
| Matsumoto Yamaga FC | Rimu Matsuoka | Chấn thương | Knee medial ligament tear |
| Matsumoto Yamaga FC | Ryota Shibuya | Chấn thương | Hamstring Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.97 | 1.82 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 8.10 | 1.08 | — | — | — |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (18 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 11/07/2021 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Matsumoto Yamaga FC | 1–0 |
| 14/03/2021 | JPN J2 | Matsumoto Yamaga FC – Montedio Yamagata | 1–1 |
| 04/10/2020 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Matsumoto Yamaga FC | 1–3 |
| 05/09/2020 | JPN J2 | Matsumoto Yamaga FC – Montedio Yamagata | 1–0 |
| 30/09/2018 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Matsumoto Yamaga FC | 3–3 |
| 22/04/2018 | JPN J2 | Matsumoto Yamaga FC – Montedio Yamagata | 1–0 |
| 16/08/2017 | JPN J2 | Matsumoto Yamaga FC – Montedio Yamagata | 3–2 |
| 17/05/2017 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Matsumoto Yamaga FC | 1–0 |
| 30/10/2016 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Matsumoto Yamaga FC | 0–1 |
| 19/06/2016 | JPN J2 | Matsumoto Yamaga FC – Montedio Yamagata | 1–0 |
Phong độ gần đây
Montedio Yamagata
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | J2/J3 League | Montedio Yamagata – Shonan Bellmare | 3–1 | T |
| 16/05/2026 | J2/J3 League | Tochigi City – Montedio Yamagata | 3–0 | B |
| 10/05/2026 | J2/J3 League | Montedio Yamagata – SC Sagamihara | 2–3 | B |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Montedio Yamagata – Thespa Kusatsu Gunma | 1–2 | B |
| 03/05/2026 | J2/J3 League | Montedio Yamagata – Tochigi SC | 2–2 | H |
Matsumoto Yamaga FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | J2/J3 League | Matsumoto Yamaga FC – Fukushima United FC | 3–3 | H |
| 17/05/2026 | J2/J3 League | Iwaki FC – Matsumoto Yamaga FC | 1–1 | H |
| 10/05/2026 | J2/J3 League | Matsumoto Yamaga FC – Fujieda MYFC | 0–0 | H |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | FC Gifu – Matsumoto Yamaga FC | 0–3 | T |
| 03/05/2026 | J2/J3 League | Matsumoto Yamaga FC – Ventforet Kofu | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga FC thuộc Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản đã diễn ra lúc 12:00 ngày 31/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Yamagata Park Stadium (Tendo).
- Kết quả Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga FC là bao nhiêu?
- Matsumoto Yamaga FC thắng Montedio Yamagata 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga FC gần đây thế nào?
- Trong 18 lần gặp nhau gần nhất: Montedio Yamagata thắng 5, hòa 7, Matsumoto Yamaga FC thắng 6. Lần gần nhất ngày 11/07/2021 (JPN J2) Montedio Yamagata 1-0 Matsumoto Yamaga FC.
- Phong độ Montedio Yamagata và Matsumoto Yamaga FC trước trận?
- Montedio Yamagata: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLDL); Matsumoto Yamaga FC: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDDWLD).
- Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga FC?
- Montedio Yamagata ra sân với sơ đồ 4-3-3, Matsumoto Yamaga FC dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:11 03/11/2026 (giờ Việt Nam).