Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wataru Tanaka

Kagoshima UnitedTiền vệJPN
26Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Wataru Tanaka là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
18Đá chính
800Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12112403028469%—002,38
J2/J3 100 Year Vision League2026—10646210011375%40%005,80
Cúp Thiên Hoàng2026—219800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 2,38

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/82 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
9/9 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/132 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wataru Tanaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Kamatamare SanukiT 4-3762043018/271——8,03
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC GifuH 0-0410000210/140——6,70
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubT 3-1610010114/180——6,47
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaT 1-0620131115/230——7,34
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Oita TrinitaB 0-110000002/400/1—6,27
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Matsumoto Yamaga FCH 1-1830040312/1812/6—6,58
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareT 3-1661022211/1702/3—8,20
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityB 0-3800031116/2111/7—6,17
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaB 2-36200000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaB 1-21001003/411/1—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191850 nghìn €
27/12/20191950 nghìn €
28/01/20212075 nghìn €
28/06/20212075 nghìn €
12/01/202221125 nghìn €
27/06/202221250 nghìn €
05/01/202322350 nghìn €
26/06/202322350 nghìn €
21/02/202423325 nghìn €
11/06/202423350 nghìn €
11/12/202424275 nghìn €
25/06/202524300 nghìn €
14/12/202525300 nghìn €
08/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Montedio YamagataKagoshima UnitedChuyển nhượng—
30/01/2025Kagoshima UnitedMontedio YamagataCho mượn—
31/01/2024Montedio YamagataKagoshima UnitedChuyển nhượng—
31/01/2023Vegalta SendaiMontedio YamagataChuyển nhượng—
30/01/2023Renofa YamaguchiVegalta SendaiCho mượn—
19/07/2021Vegalta SendaiRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/01/2019Kiryu Daiichi High SchoolVegalta SendaiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com