
Montedio Yamagata
Phong độ: BHBBB
Montedio Yamagata sẽ gặp Tegevajaro Miyazaki lúc 12:00 ngày 25/10/2026 tại J2 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Tsubasa Shibuya | Thủ môn | 31 |
| 16 | Ko Hasegawa | Thủ môn | 31 |
| 32 | Taisei Kambayashi | Thủ môn | 20 |
| 34 | Ryusei Sato | Thủ môn | 22 |
| 2 | Dong-Hee Lee | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Yuta Kumamoto | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Keisuke Nishimura | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Hayate Sugii | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Takumi Yamada | Hậu vệ | 36 |
| 15 | Ayumu Kawai | Hậu vệ | 27 |
| 22 | Hayate Shirowa | Hậu vệ | 28 |
| 38 | Riku Morioka | Hậu vệ | 27 |
| 49 | Kiriya Sakamoto | Hậu vệ | 23 |
| 7 | Ryotaro Nakamura | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Shoma Doi | Tiền vệ | 34 |
| 13 | Hiroya Nodake | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Kaiyo Yanagimachi | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Tsubasa Terayama | Tiền vệ | 26 |
| 18 | Rui Yokoyama | Tiền vệ | 27 |
| 23 | Shido Tanaka | Tiền vệ | 24 |
| 25 | Shintaro Kokubu | Tiền vệ | 32 |
| 27 | Keigo Enomoto | Tiền vệ | 27 |
| 30 | Yugasubedei Takenoya | Tiền vệ | 19 |
| 88 | Charles Thalisson | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Junya Takahashi | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Ryoma Kida | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Akira Silvano | Tiền đạo | 30 |
| 20 | Kaina Yoshio | Tiền đạo | 28 |
| 39 | Kaito Mori | Tiền đạo | 26 |
| 55 | Shunmei Horikane | Tiền đạo | 23 |
| 77 | Rennosuke Kawana | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Montedio Yamagata là khi nào?
- Montedio Yamagata gặp Tegevajaro Miyazaki trên sân nhà lúc 12:00 ngày 25/10/2026, giải J2 Nhật Bản.
- Montedio Yamagata đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Montedio Yamagata 0 thắng, 1 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua Hokkaido Consadole Sapporo 0-2 (J2 Nhật Bản).
- Đội hình Montedio Yamagata có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Montedio Yamagata có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 27,1, tổng giá trị 7,2 triệu €; đắt giá nhất là Junya Takahashi (tiền đạo, 600 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Montedio Yamagata?
- HLV trưởng là Akinobu Yokouchi (JPN, 58 tuổi); sân nhà ND Soft Stadium Yamagata tại Yamagata, sức chứa 21.292 chỗ.
- Montedio Yamagata có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Montedio Yamagata hiện vắng mặt: Keisuke Nishimura.
- Thành tích Montedio Yamagata mùa này tại J2 Nhật Bản?
- Tại J2 Nhật Bản, Montedio Yamagata đã đá 12 trận, ghi 11 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 0,92 bàn ghi/trận); sút 162 lần, 47 trúng đích; chuyền chính xác 82%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:33 22/10/2026 (giờ Việt Nam).