Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masaya Tomizawa

Matsumoto Yamaga FCThủ mônJPN
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Masaya Tomizawa là thủ môn 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Tiểu sử Masaya Tomizawa

Masaya Tomizawa thi đấu ở vị trí thủ môn cho Matsumoto Yamaga FC, mang quốc tịch Japan và 33 tuổi. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 189 cm, cân nặng 77 kg, thuận chân phải và ngày sinh 14/07/1993. Ở mùa 2026-2027, thủ môn có 20 trận ra sân, 1157 phút thi đấu, 21 lần cứu thua và điểm trung bình 4,37. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2019. Tại J3 Nhật Bản, mùa 2026-2027 có 8 trận và 4 lần cứu thua; ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026 có 12 trận cùng 17 lần cứu thua.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.157Phút
21Cứu thua
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—9918040075%—001,35
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—12119771761843%100%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,35

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/33 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 977 phút · điểm TB 6,26

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/277 (43%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
73/229 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masaya Tomizawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 1-19030012/130——6,10
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Ehime FCH 2-29010013/200——6,05
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 0-29010017/230——5,64
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 1-112010112/350——6,22
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 3-39010010/220——5,56
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCH 1-19053115/3102/2—7,72
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-0901105/230——6,36
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-020000/20——6,74
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 0-19000014/260——5,88
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataH 1-1900029/190——6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20162225 nghìn €
24/03/20172325 nghìn €
04/01/20182425 nghìn €
04/01/20192550 nghìn €
26/06/201925100 nghìn €
27/12/201926350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
26/01/202127200 nghìn €
27/06/202127200 nghìn €
12/01/202228250 nghìn €
27/06/202228275 nghìn €
05/01/202329275 nghìn €
26/06/202329200 nghìn €
21/02/202430150 nghìn €
11/06/202430125 nghìn €
11/12/202431100 nghìn €
25/06/20253175 nghìn €
14/12/20253250 nghìn €
08/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com