Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charles Thalisson

Montedio YamagataTiền vệBRA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Charles Thalisson là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Montedio Yamagata.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—1221980004378%42%105,88
Cúp Thiên Hoàng2026—10900000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——114600100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/80 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charles Thalisson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Matsumoto Yamaga FCH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareT 3-1100000—0——6,49
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityB 0-310000001/311/2—5,60
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaB 2-3100000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaB 1-25000001/20——5,99
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi SCH 2-2dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaB 0-2720011015/1914/12V6,40
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 0-11000002/201/2—6,45
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCT 1-0100000—00/1—6,75
28/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20212225 nghìn €
04/07/20222350 nghìn €
30/11/202223100 nghìn €
12/06/202324125 nghìn €
20/12/202324150 nghìn €
23/05/202425300 nghìn €
10/12/202425300 nghìn €
26/05/202526300 nghìn €
09/12/202526300 nghìn €
08/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026NK Olimpija LjubljanaMontedio YamagataChuyển nhượng—
30/06/2024NK RogaskaNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
17/08/2021NK Sloboda VarazdinNK RogaskaChuyển nhượng—
12/10/2020Legião FC (DF)NK Sloboda VarazdinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com