Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryota Koma

Matsumoto Yamaga FCThủ mônJPN
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryota Koma là thủ môn 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Tiểu sử Ryota Koma

Ryota Koma là thủ môn 26 tuổi, mang quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Matsumoto Yamaga FC. Cầu thủ sinh ngày 26/07/2000, cao 180 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 765 phút thi đấu, 12 lần cứu thua và điểm trung bình 6,13. Ở J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, cầu thủ có 2 trận ra sân. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.035Phút
12Cứu thua
34%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—22180000——00—
J3 Nhật Bản2026-2027—1190000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—98765123934%100%106,13

Chỉ số chi tiết từng giải

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,13

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/250 (34%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
74/235 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryota Koma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 1-1dự bị000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 0-2dự bị000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 1-1dự bị000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCH 1-1dự bị000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-0dự bị000—0———
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroB 0-19050014/330——6,85
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-29021012/360——5,52
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaT 4-1900108/240——5,83
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 2-29010012/410——5,85
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 3-1900007/180——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242310 nghìn €
11/06/20242310 nghìn €
11/12/20242450 nghìn €
25/06/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 144
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 342
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com