Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kiriya Sakamoto

Montedio YamagataHậu vệJPN
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kiriya Sakamoto là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

29Trận ra sân
24Đá chính
2.315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—987460006189%60%006,02
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000000——10—
J2/J3 100 Year Vision League2026—18151.4580004080%71%116,15
Cúp Thiên Hoàng2026—102100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
420/467 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/47 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
10
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.458 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
524/652 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
26/95 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
16
Phá bóng
88
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/71 (71%)
Không chiến thắng / thua
21 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kiriya Sakamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoB 0-29000000—0——6,40
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-0900000022/2411/1——
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-1260010025/270——6,60
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-2900000158/6612/2—5,90
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1900010068/7502/4—6,90
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuB 1-29000211108/12003/7—6,20
29/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-0900010062/6713/5—7,56
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-0900000043/4723/3—7,55

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20221925 nghìn €
05/01/20231925 nghìn €
27/06/20232050 nghìn €
21/02/20242050 nghìn €
11/06/20242150 nghìn €
11/12/202421150 nghìn €
25/06/202522125 nghìn €
14/12/202522100 nghìn €
08/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com