Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryotaro Nakamura

Montedio YamagataTiền vệJPN
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ryotaro Nakamura là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
23Đá chính
2.251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0800007184%53%205,33
J2/J3 100 Year Vision League2026—19111.1710008274%61%315,93

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
575/680 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
34/65 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/67 (53%)
Không chiến thắng / thua
16 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 20
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.171 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
379/508 (74%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
30/68 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
16
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/93 (61%)
Không chiến thắng / thua
24 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryotaro Nakamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoB 0-29000000—0——6,10
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-0900000131/4001/4V—
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-1900010156/6712/5—6,25
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-2900010277/8546/8—6,10
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-0900000137/4725/9——
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-2900010057/6513/6—6,40
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1900010167/8006/8—6,45
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuB 1-2900011094/10814/6—6,00
29/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-0900010048/5512/4—6,94
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-0900000131/3501/2—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20192225 nghìn €
26/01/202123150 nghìn €
27/06/202123200 nghìn €
13/01/202224350 nghìn €
27/06/202224300 nghìn €
05/01/202325300 nghìn €
27/06/202325300 nghìn €
21/02/202426400 nghìn €
11/06/202426450 nghìn €
11/12/202427450 nghìn €
25/06/202527375 nghìn €
14/12/202528500 nghìn €
08/06/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Kashima AntlersMontedio YamagataChuyển nhượng—
30/01/2025Shimizu S-PulseKashima AntlersCho mượn—
31/01/2024Kashima AntlersShimizu S-PulseChuyển nhượng—
30/01/2024Ventforet KofuKashima AntlersCho mượn—
14/08/2023Kashima AntlersVentforet KofuChuyển nhượng—
08/01/2022Ventforet KofuKashima AntlersChuyển nhượng—
31/01/2020Chuo UniversityVentforet KofuChuyển nhượng—
31/03/2016High School (Japan)Chuo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com