Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tsubasa Shibuya

Montedio YamagataThủ mônJPN
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Tsubasa Shibuya là thủ môn 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.

Tiểu sử Tsubasa Shibuya

Tsubasa Shibuya là thủ môn người Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Montedio Yamagata và 31 tuổi. Cầu thủ này cao 189 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân, 1440 phút thi đấu, 43 lần cứu thua và điểm trung bình 5,33. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, thấp hơn mức 250 nghìn € ghi nhận năm 2017. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 31/01/2026 đưa cầu thủ từ Yokohama FC về Montedio Yamagata.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
43Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—14141.2604311456%71%006,10
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
43
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/497 (56%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
88/299 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
229
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tsubasa Shibuya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoB 0-2dự bị000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-0dự bị000—0———
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-1dự bị000—0———
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-2dự bị000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-2dự bị000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-0dự bị000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-0dự bị000—0———
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareB 0-1dự bị000—0———
09/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131825 nghìn €
21/06/201621175 nghìn €
24/03/201722250 nghìn €
04/01/201822150 nghìn €
04/01/201923100 nghìn €
26/06/201924100 nghìn €
27/12/20192475 nghìn €
28/01/20212650 nghìn €
28/06/20212650 nghìn €
13/01/20222650 nghìn €
27/06/20222750 nghìn €
05/01/20232750 nghìn €
26/06/20232825 nghìn €
21/02/202429125 nghìn €
11/06/202429125 nghìn €
11/12/202429150 nghìn €
28/05/202530100 nghìn €
14/12/202530100 nghìn €
08/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Yokohama FCMontedio YamagataChuyển nhượng—
30/01/2026Montedio YamagataYokohama FCCho mượn—
23/07/2025Yokohama FCMontedio YamagataChuyển nhượng—
19/01/2025Ventforet KofuYokohama FCChuyển nhượng—
08/01/2023Nagoya GrampusVentforet KofuChuyển nhượng—
09/01/2017Yokohama FCNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2013Kanto Daiichi High SchoolYokohama FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 143
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com