Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tatsuya Shirai

Matsumoto Yamaga FCHậu vệJPN
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tatsuya Shirai là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Tiểu sử Tatsuya Shirai

Tatsuya Shirai là hậu vệ thi đấu cho Matsumoto Yamaga FC, mang quốc tịch Japan và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 28 trận, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo, 2100 phút thi đấu và điểm trung bình 5,45. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2022. Ngày sinh được ghi nhận là 25/04/1997.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.100Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2100Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—972800000078%—202,73
J2/J3 100 Year Vision League2026—20201.82010113469%60%306,40
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 2,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/126 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/21 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.820 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/632 (69%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
55/154 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
20
Phá bóng
91
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/113 (60%)
Không chiến thắng / thua
25 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 21
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
235
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tatsuya Shirai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 1-1330000019/220——6,20
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Ehime FCH 2-2670000025/320——6,18
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-3900000024/310——5,85
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedH 0-0900000031/410——6,34
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 0-2800000025/3101/2V5,83
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 1-11200100150/64310/16—7,35
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 3-3900010025/3536/8—6,02
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCH 1-1900000014/2805/6—6,10
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-0900000125/3202/4V6,29
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-0900030012/1600/1—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202123200 nghìn €
27/06/202124200 nghìn €
11/01/202224225 nghìn €
27/06/202225150 nghìn €
05/01/202325125 nghìn €
26/06/202326100 nghìn €
21/02/20242675 nghìn €
11/06/20242775 nghìn €
11/12/20242750 nghìn €
25/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh60
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com