
Tom Heward-Belle
Thủ mônAUS
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Tom Heward-Belle là thủ môn 29 tuổi quốc tịch AUS.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Matsumoto Yamaga FC | B 1-2 | 120 | 3 | 0 | 1 | 29/45 | 0 | — | — | 6,46 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 19/51 | 0 | — | — | 6,22 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/07/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/03/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/03/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Montedio Yamagata | Free player | Trở lại | — |
| 19/01/2025 | Western United FC | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sydney FC | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sydney FC Youth | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Free player | Sydney FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2016 | Central Coast Mariners Youth | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Melbourne City U21 | Central Coast Mariners Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Blacktown City FC U20 | Melbourne City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Blacktown City FC U18 | Blacktown City FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 140
- Chỉ số 216
- Chỉ số 449
- Chỉ số 349