Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuta Fukazawa

Shonan BellmareTiền vệJPN
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yuta Fukazawa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
25Đá chính
2.263Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2263Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—975961008283%51%204,86
J2/J3 100 Year Vision League2026—20181.6670029272%54%206,36
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 4,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/319 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/35 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.667 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
499/693 (72%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
52/130 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
39
Phá bóng
30
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/127 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 43
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
254
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuta Fukazawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCH 1-1900011022/2912/7—6,25
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1900020044/5112/5—5,95
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 1-14500000—0—V6,15
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1901031149/5612/5——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 2-1900010146/6013/4—6,25
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaH 1-1900000036/4734/5—6,15
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 1-0900000062/6723/5V—
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 2-26000003/50——6,10
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232210 nghìn €
21/02/202423150 nghìn €
11/06/202423250 nghìn €
11/12/202424325 nghìn €
25/06/202524350 nghìn €
14/12/202525400 nghìn €
08/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Matsumoto Yamaga FCShonan BellmareChuyển nhượng—
11/01/2026Ehime FCMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/01/2023Kansai UniversityEhime FCChuyển nhượng—
31/03/2019Osaka Toin High SchoolKansai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com