Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shintaro Kokubu

Montedio YamagataTiền vệJPN
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Shintaro Kokubu là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
970Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
970Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—431740001076%30%004,79
J2/J3 100 Year Vision League2026—161172710011477%54%006,21
Cúp Thiên Hoàng2026—116900000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——11300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 4,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/56 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/249 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
12/45 (26%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/57 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 3 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shintaro Kokubu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-0590000110/1323/8——
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-29000003/30——6,40
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-0dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareB 0-1450000112/1400/2—6,46
09/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-0610010318/2601/3—6,32
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Oita TrinitaB 0-1600011115/2134/5—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172225 nghìn €
04/01/20182350 nghìn €
04/01/201924150 nghìn €
27/12/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
26/01/202126350 nghìn €
27/06/202126400 nghìn €
12/01/202227400 nghìn €
27/06/202227400 nghìn €
05/01/202328500 nghìn €
26/06/202328450 nghìn €
21/02/202429500 nghìn €
11/06/202429450 nghìn €
11/12/202430450 nghìn €
25/06/202530500 nghìn €
14/12/202531500 nghìn €
08/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com