Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aren Inoue

Matsumoto Yamaga FCTiền đạoJPN
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Aren Inoue là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
8Đá chính
884Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
13/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1021500004365%—002,00
J2/J3 100 Year Vision League2026—196734301181072%34%006,76
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 2,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/40 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/160 (72%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/55 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aren Inoue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 1-117001105/60——6,90
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-3690010013/190——6,27
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedH 0-064002218/150——6,83
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 0-2450021210/110——6,70
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 1-159101117/1203/7—8,20
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 3-3860010120/2211/3—6,37
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCH 1-116000001/400/1—6,45
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-024001015/600/1—6,63
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-0901032314/1803/4—8,20
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 0-1230010110/1411/3—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/202518100 nghìn €
14/12/202519100 nghìn €
08/06/202619150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027Matsumoto Yamaga FCSanfrecce HiroshimaCho mượn—
31/01/2026Sanfrecce HiroshimaMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/01/2025Hiroshima Sanfrecce U18Sanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com