
Aren Inoue là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
8Đá chính
884Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
13/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 65% | — | 0 | 0 | 2,00 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 6 | 734 | 3 | 0 | 1 | 18 | 10 | 72% | 34% | 0 | 0 | 6,76 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 2,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/40 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/160 (72%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/55 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | — | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/15 | 0 | — | — | 6,83 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/11 | 0 | — | — | 6,70 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | H 1-1 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/12 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fukushima United FC | H 3-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 1/3 | — | 6,37 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 14/18 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 1/3 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Matsumoto Yamaga FC | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |