Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaiga Murakoshi

Tegevajaro MiyazakiTiền vệJPN
25Tuổi
167Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kaiga Murakoshi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
29Đá chính
2.636Phút
9Bàn thắng
6Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
22/77Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121195430024672%42%106,36
J2/J3 100 Year Vision League2026—19181.646606531666%39%407,07
Cúp Thiên Hoàng2026—203600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 954 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/24
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/235 (72%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
10/40 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/34 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/68 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.646 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
16/53
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
31
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
2/8/9
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/452 (66%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
22/75 (29%)
Chuyền dài chính xác
28/81 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
13
Phá bóng
14
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/166 (39%)
Không chiến thắng / thua
14 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 74
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
308
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaiga Murakoshi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 2-18900000—0——6,05
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataH 1-1900040225/3101/1—5,85
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1830020110/1702/6—5,85
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-189000017/1115/8—6,25
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 3-2851031317/2037/8—7,30
18/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 3-0811011016/2312/4—7,60
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 3-225000002/711/4—5,70
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-2900020021/2612/9V5,80
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 2-4901031320/2901/7—7,08
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 0-07500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20211925 nghìn €
27/06/20211925 nghìn €
11/01/20222050 nghìn €
27/06/20222050 nghìn €
26/06/202321100 nghìn €
21/02/202422175 nghìn €
11/06/202422175 nghìn €
11/12/202423225 nghìn €
25/06/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Matsumoto Yamaga FCTegevajaro MiyazakiChuyển nhượng—
30/01/2023Reinmeer Aomori FCMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
26/06/2022Matsumoto Yamaga FCReinmeer Aomori FCChuyển nhượng—
31/01/2020High School (Japan)Matsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy65
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com