
Junya Takahashi
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Junya Takahashi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
20Đá chính
1.967Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
24/61Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 790 | 5 | 0 | 1 | 29 | 13 | 63% | 47% | 0 | 0 | 6,40 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 11 | 1.177 | 5 | 0 | 0 | 32 | 11 | 67% | 40% | 3 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/29
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/149 (63%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/80 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.177 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/32
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/245 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/144 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 42
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 13/20 | 0 | 4/7 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 4/5 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-2 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 12/23 | 0 | 3/12 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/13 | 4 | 7/14 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 4/8 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 15/19 | 1 | 6/8 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/19 | 1 | 3/9 | — | 7,09 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 3-0 | 89 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/15 | 0 | 4/10 | — | 8,79 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 4 | 1 | 8/13 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật38
- Tư duy56
- Sức mạnh28
- Thể lực41