Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daiki Higuchi

Matsumoto Yamaga FCHậu vệJPN
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Daiki Higuchi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Tiểu sử Daiki Higuchi

Daiki Higuchi là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Matsumoto Yamaga FC, mang quốc tịch Japan và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/09/2001, cao 173 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 29 trận ra sân với 1836 phút, ghi 2 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,09. Ở giải J3 Nhật Bản, cầu thủ có 9 trận và 1 bàn trong mùa 2026-2027. Giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
27Đá chính
1.836Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
918Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1192401001173%—101,74
J2/J3 100 Year Vision League2026—20181.59610216373%51%106,43
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——213100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 1,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/73 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/7 (85%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
14 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.596 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/367 (73%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
9/36 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/40 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/120 (51%)
Không chiến thắng / thua
13 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 47
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daiki Higuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Ehime FCH 2-2670000014/160——6,45
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-3830000216/260——6,67
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedH 0-0900011324/310——6,01
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 0-2900020217/2212/6—6,37
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 1-1900010116/1801/6—6,34
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 3-3870010218/2203/8—6,23
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCH 1-1900000010/1814/6—6,42
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-0900010413/1801/4—7,13
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-06000004/401/1—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242225 nghìn €
11/06/20242225 nghìn €
11/12/202423150 nghìn €
25/06/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy61
  • Sức mạnh40
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com