
Rimu Matsuoka
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Rimu Matsuoka là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.
Tiểu sử Rimu Matsuoka
Rimu Matsuoka là tiền đạo người Nhật Bản, thi đấu cho câu lạc bộ Matsumoto Yamaga FC. Sinh ngày 22/07/1998, cầu thủ hiện 28 tuổi, cao 175 cm và nặng 65 kg. Cầu thủ thuận hai chân, có giá trị thị trường 225 nghìn € và mức cao nhất từng đạt 325 nghìn € (2024). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với tổng 27 phút thi đấu và điểm trung bình 6,13. Theo từng giải, cầu thủ có 2 trận tại J3 Nhật Bản trong mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | — | 0 | 0 | 6,03 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/06/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 5,97 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 6,08 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy77
- Sức mạnh34
- Thể lực32