Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takumi Kato

Kyoto SangaTiền đạoJPN
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Takumi Kato là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—411400010070%46%106,51
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takumi Kato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 2-226010017/724/10V6,80
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-372000049/1617/13—6,66
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-221000002/20——6,30
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockB 1-3dự bị00000—0———
09/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 1-221000001/211/3—6,27
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 0-267001009/914/8V6,55
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 1-161001033/412/9—6,22
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-066003215/1201/4—6,07
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 0-167002106/1203/7V6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20222275 nghìn €
05/01/20232375 nghìn €
26/06/20232350 nghìn €
21/02/20242425 nghìn €
11/06/20242425 nghìn €
11/12/20242525 nghìn €
25/06/20252575 nghìn €
08/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Matsumoto Yamaga FCKyoto SangaChuyển nhượng—
31/01/2026Shimizu S-PulseMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
30/01/2026SC SagamiharaShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2025Shimizu S-PulseSC SagamiharaChuyển nhượng—
10/10/2022SC SagamiharaShimizu S-PulseCho mượn—
30/05/2022Shimizu S-PulseSC SagamiharaChuyển nhượng—
31/01/2022Waseda UniversityShimizu S-PulseChuyển nhượng—
31/03/2018Yamanashi Gakuin University High SchoolWaseda UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy51
  • Sức mạnh29
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com