
Kota Kaneko là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.
Tiểu sử Kota Kaneko
Kota Kaneko là hậu vệ của Matsumoto Yamaga FC, mang quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày 27/01/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Kaneko có 26 trận ra sân với tổng 1836 phút thi đấu, ghi 4 bàn và đạt điểm trung bình 5,31. Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
1.836Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 186 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | — | 0 | 0 | 2,16 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 18 | 1.650 | 4 | 0 | 0 | 18 | 4 | 67% | 60% | 0 | 0 | 6,59 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 2,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/128 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/33 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.650 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/598 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/137 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 97
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/107 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 210
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/72 | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/56 | 0 | — | — | 6,28 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,39 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/58 | 0 | 0/3 | — | 6,08 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 2 | 6/10 | — | 6,65 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fukushima United FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 29/44 | 1 | 2/3 | — | 6,03 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 2 | 5/8 | — | 7,59 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/54 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực48