Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuaki Saso

Matsumoto Yamaga FCTiền vệJPN
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kazuaki Saso là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
9Đá chính
339Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—114000000——00—
J3 Nhật Bản2026-2027—8551000083%—000,82
J2/J3 100 Year Vision League2026—932940011058%52%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 40 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 0,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/60 (58%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuaki Saso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 1-15000005/60——6,60
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 0-2dự bị00000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 1-130000003/512/3—6,42
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 3-3400001—00/1—5,84
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCH 1-14000001/10——6,53
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-0dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-0900110314/2022/4—7,70
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 0-1dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataH 1-181000018/1502/5—6,53
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191925 nghìn €
26/06/20192025 nghìn €
27/12/20192050 nghìn €
24/01/202121100 nghìn €
27/06/202122100 nghìn €
11/01/202222125 nghìn €
27/06/20222375 nghìn €
05/01/20232375 nghìn €
26/06/20232475 nghìn €
21/02/202424125 nghìn €
11/06/202424125 nghìn €
11/12/202425150 nghìn €
25/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com