- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
Thespa Kusatsu Gunma thắng 2-1 ngay trên sân của Montedio Yamagata.
Montedio Yamagata vs Thespa Kusatsu Gunma 1-2 — Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản 06/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
29'
0 - 1 ⚽ Taika Nakashimakiến tạo: Taiyo Shimokawa - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Junya Takahashithay Keigo Enomoto 60'
- 60' 🔁 Shusuke Yoneharathay Ren Fujimura
- 🔁 Ryoma Kidathay Rui Yokoyama 60'
- 67' 🟨 Shusuke Yonehara
- 70' 🔁 Shuto Adachithay Taika Nakashima
- 70' 🔁 Taishi Tamashirothay Taiyo Shimokawa
-
⚽ Hiroya Nodakekiến tạo: Akira Silvano
73'
1 - 1 - 85' 🔁 Faruzansana Mohamadothay Ryota Tagashira
- 🔁 Charles Thalissonthay Ryoma Kida 85'
- 85' 🔁 Manato Hyakudathay Kenta Kikuchi
- 🔁 Wataru Tanakathay Akira Silvano 90'
- 🔁 Ryotaro Nakamurathay Kaina Yoshio 90'
-
95+5'
1 - 2 ⚽ Manato Hyakudakiến tạo: Rikiru Nakano - 🟨 Keisuke Nishimura 97+7'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 11Tổng cú sút13
- 3Sút trúng đích8
- 8Sút không trúng đích3
- 15Sút trong vòng cấm14
- 4Sút bị chặn3
- 5Phạt góc3
- 50Tấn công nguy hiểm46
- 81Tấn công71
- 378Chuyền372
- 303Chuyền chính xác298
- 6Chuyền then chốt5
- 12Chuyền dài12
- 23Rê bóng15
- 31Tạt bóng17
- 36Tranh chấp30
- 16Tắc bóng13
- 57Cản phá60
- 5Cứu thua5
- 4Phạm lỗi1
- 16Bị phạm lỗi18
- 5Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Montedio Yamagata kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Montedio Yamagata ép sân · cột hướng xuống: Thespa Kusatsu Gunma ép sân. Montedio Yamagata kiểm soát thế trận 46% thời gian, Thespa Kusatsu Gunma 41%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Montedio Yamagata · HLV Akinobu Yokouchi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 45 | Tsubasa Shibuya | Thủ môn | 7.56 |
| 4 | Keisuke Nishimura © | Hậu vệ | 5.59 |
| 13 | Hiroya Nodake | Hậu vệ | 7.01 |
| 15 | Ayumu Kawai | Hậu vệ | 6.38 |
| 49 | Kiriya Sakamoto | Hậu vệ | 6.19 |
| 14 | Kaiyo Yanagimachi | Tiền vệ | 5.72 |
| 17 | Tsubasa Terayama | Tiền vệ | 6.78 |
| 20 | Kaina Yoshio | Tiền vệ | 6.58 |
| 11 | Akira Silvano | Tiền đạo | 6.65 |
| 18 | Rui Yokoyama | Tiền đạo | 7.04 |
| 27 | Keigo Enomoto | Tiền đạo | 6.86 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 88 | Charles Thalisson | Tiền vệ |
| 6 | Takumi Yamada | Hậu vệ |
| 1 | Tom Heward-Belle | Thủ môn |
| 10 | Ryoma Kida | Tiền vệ |
| 7 | Ryotaro Nakamura | Tiền vệ |
| 19 | Kazuma Okamoto | Hậu vệ |
| 22 | Hayate Shirowa | Hậu vệ |
| 9 | Junya Takahashi | Tiền đạo |
| 21 | Wataru Tanaka | Tiền vệ |
Thespa Kusatsu Gunma · HLV Masaru Okita
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Issei Kondo | Thủ môn | 6.06 |
| 3 | Ryuya Ohata | Hậu vệ | 7.04 |
| 14 | Kenta Kikuchi | Hậu vệ | 6.02 |
| 25 | Rikiru Nakano | Hậu vệ | 6.76 |
| 43 | Shoya Nose | Hậu vệ | 7.11 |
| 2 | Ryota Tagashira | Tiền vệ | 6.69 |
| 20 | Taiyo Shimokawa | Tiền vệ | 7.61 |
| 27 | Ren Fujimura | Tiền vệ | 6.6 |
| 38 | Hiroto Konishi | Tiền vệ | 7.01 |
| 7 | Yasufumi Nishimura © | Tiền đạo | 6.51 |
| 99 | Taika Nakashima | Tiền đạo | 8.18 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Ryusei Akimoto | Hậu vệ |
| 19 | Faruzansana Mohamado | Tiền vệ |
| 17 | Manato Hyakuda | Tiền đạo |
| 29 | Kosei Matsumoto | Tiền đạo |
| 16 | Kazumasa Shiga | Thủ môn |
| 4 | Taishi Tamashiro | Tiền vệ |
| 18 | Shota Tanaka | Tiền đạo |
| 6 | Shusuke Yonehara | Tiền vệ |
| 36 | Shuto Adachi | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Montedio Yamagata | Takumi Yamada | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Montedio Yamagata | Yuta Kumamoto | Chấn thương | Calf Injury |
| Montedio Yamagata | Ryoma Kida | Chấn thương | Knee medial ligament tear |
| Thespa Kusatsu Gunma | Koki Kazama | Chấn thương | Torn ankle ligaments |
| Thespa Kusatsu Gunma | Shota Aoki | Chấn thương | Ankle ligament tear |
| Thespa Kusatsu Gunma | Sylvain Deslandes | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Kazuma Yamaguchi | Chấn thương | Calf Injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Shusuke Yonehara | Chấn thương | Ankle surgery |
| Thespa Kusatsu Gunma | Toi Kagami | Chấn thương | Knee medial ligament tear |
| Thespa Kusatsu Gunma | Masato Nuki | Chấn thương | hand injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Ryusei Akimoto | Chấn thương | Knee Surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 126.00 | 15 | 1.03 | 2.5 | 5.50 | 1.15 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | J2/J3 League | Thespa Kusatsu Gunma – Montedio Yamagata | 1–1 |
| 14/09/2024 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Thespa Kusatsu Gunma | 4–1 |
| 02/06/2024 | JPN J2 | Thespa Kusatsu Gunma – Montedio Yamagata | 0–0 |
| 29/10/2023 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Thespa Kusatsu Gunma | 2–1 |
| 12/03/2023 | JPN J2 | Thespa Kusatsu Gunma – Montedio Yamagata | 1–0 |
| 23/07/2022 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Thespa Kusatsu Gunma | 0–1 |
| 01/06/2022 | JPN Emperor's Cup | Montedio Yamagata – Thespa Kusatsu Gunma | 1–3 |
| 19/02/2022 | JPN J2 | Thespa Kusatsu Gunma – Montedio Yamagata | 1–0 |
| 23/10/2021 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Thespa Kusatsu Gunma | 1–0 |
| 01/05/2021 | JPN J2 | Thespa Kusatsu Gunma – Montedio Yamagata | 1–2 |
Phong độ gần đây
Montedio Yamagata
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Blaublitz Akita – Montedio Yamagata | 2–0 | B |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Vegalta Sendai – Montedio Yamagata | 1–0 | B |
| 19/04/2026 | J2/J3 League | Montedio Yamagata – Vanraure Hachinohe FC | 1–0 | T |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Montedio Yamagata – Yokohama FC | 1–0 | T |
| 05/04/2026 | J2/J3 League | Vanraure Hachinohe FC – Montedio Yamagata | 0–2 | T |
Thespa Kusatsu Gunma
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | J2/J3 League | Vanraure Hachinohe FC – Thespa Kusatsu Gunma | 0–1 | T |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Thespa Kusatsu Gunma – Vegalta Sendai | 1–3 | B |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Thespa Kusatsu Gunma – Yokohama FC | 3–1 | T |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Shonan Bellmare – Thespa Kusatsu Gunma | 1–2 | T |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Tochigi SC – Thespa Kusatsu Gunma | 5–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Montedio Yamagata vs Thespa Kusatsu Gunma đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Montedio Yamagata vs Thespa Kusatsu Gunma thuộc Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản, Vòng 15 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 06/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Yamagata Park Stadium (Tendo).
- Kết quả Montedio Yamagata vs Thespa Kusatsu Gunma là bao nhiêu?
- Thespa Kusatsu Gunma thắng Montedio Yamagata 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Montedio Yamagata vs Thespa Kusatsu Gunma gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Montedio Yamagata thắng 13, hòa 9, Thespa Kusatsu Gunma thắng 8. Lần gần nhất ngày 21/02/2026 (J2/J3 League) Thespa Kusatsu Gunma 1-1 Montedio Yamagata.
- Phong độ Montedio Yamagata và Thespa Kusatsu Gunma trước trận?
- Montedio Yamagata: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWWL); Thespa Kusatsu Gunma: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLD).
- Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Thespa Kusatsu Gunma?
- Montedio Yamagata ra sân với sơ đồ 4-3-3, Thespa Kusatsu Gunma dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:06 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

