
Ryoma Kida là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
2.102Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
700Phút/bàn
16/46Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 872 | 1 | 0 | 0 | 25 | 7 | 80% | 54% | 0 | 0 | 5,94 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 14 | 1.230 | 2 | 0 | 4 | 21 | 9 | 76% | 55% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/257 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/70 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 29
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.230 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/394 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 11/28 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/98 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 36
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 0/1 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 3 | 5/7 | — | 5,90 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/19 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/23 | 4 | 7/13 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/7 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/31 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/32 | 1 | 5/8 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 24/28 | 0 | 0/1 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Vegalta Sendai | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | V-Varen Nagasaki | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Senshu University | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | JEF United Chiba U18 | Senshu University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy70
- Sức mạnh31
- Thể lực29