Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryota Sawazaki

Matsumoto Yamaga FCTiền vệJPN
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryota Sawazaki là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
21Đá chính
1.447Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/36Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—861970004172%—102,51
J2/J3 100 Year Vision League2026—17151.25000632774%42%006,71
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 2,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/62 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.250 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
7/32
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
15/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/366 (74%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
36/91 (39%)
Chuyền dài chính xác
15/35 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/99 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 46
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryota Sawazaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 1-1640020118/250——6,45
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-3690010112/190——6,76
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedH 0-0640011015/180——6,89
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 0-2800010117/2426/9—5,85
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 1-1610020116/2300/2—6,14
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 3-3900121618/2900/7—7,06
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCH 1-1860000214/1712/5—6,23
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-0660010020/2200/4—6,91
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-0750030712/1826/12—7,20
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 0-1670000218/2601/3—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242110 nghìn €
11/06/20242210 nghìn €
11/12/20242225 nghìn €
25/06/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh39
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com