
Ryota Sawazaki là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.447Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/36Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 197 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 72% | — | 1 | 0 | 2,51 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 15 | 1.250 | 0 | 0 | 6 | 32 | 7 | 74% | 42% | 0 | 0 | 6,71 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 2,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/62 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.250 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 7/32
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 15/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/366 (74%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 36/91 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/35 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/99 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 46
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | — | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | — | — | 6,76 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,89 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 6/9 | — | 5,85 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 0/2 | — | 6,14 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fukushima United FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 18/29 | 0 | 0/7 | — | 7,06 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 2/5 | — | 6,23 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 0/4 | — | 6,91 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | 12/18 | 2 | 6/12 | — | 7,20 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/26 | 0 | 1/3 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực33