
Keigo Enomoto là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.
Tiểu sử Keigo Enomoto
Keigo Enomoto là tiền vệ 27 tuổi của câu lạc bộ Montedio Yamagata, mang quốc tịch Japan. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Keigo Enomoto có 13 trận ra sân với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 489 phút thi đấu, điểm trung bình là 6,63. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Fujieda MYFC vào ngày 24/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
510Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
510Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 258 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 82% | 29% | 0 | 0 | 6,83 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 2 | 231 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 58% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/52 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/84 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 1/5 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 1/3 | — | 6,95 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 14 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | — | 0 | — | — | 8,50 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/18 | 1 | 3/4 | — | 6,91 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/15 | 1 | 5/7 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Fujieda MYFC | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Tokai Gakuen University | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | JEF United Chiba U18 | Tokai Gakuen University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực23